Lọc gió máy phát điện Mitsubishi P181040 là lọc gió sơ cấp (lọc gió ngoài). Lọc này sử dụng cho các động cơ công suất lớn như máy phát điện 2000 KVA, động cơ máy đào CASE/CASE IH 1000CA. Lọc gió động cơ máy cẩu LIEBHERR 13011E1.
Thông số kỹ thuật của lọc gió máy phát điện Mitsubishi P181040
| Đường kính ngoài | 446,5 mm (17,58 inch) |
| Đường kính trong | 310,3 mm (12,22 inch) |
| Chiều dài | 585,7 mm (23,06 inch) |
| Tổng chiều dài | 598,4 mm (23,56 inch) |
| Đường kính lỗ bu lông | 22,73 mm (0,89 inch) |
| Hiệu quả | 99,9 |
| Tiêu chuẩn kiểm tra hiệu quả | ISO 5011 |
| Gia đình | SRG |
| Kiểu | Sơ đẳng |
| Phong cách | Tròn |
| Loại phương tiện | Cellulose |
Hình ảnh chi tiết lọc gió máy phát điện P181040


Hình ảnh: P181040 lọc gió Mitsubishi
Lọc gió máy phát điện Mitsubishi P181040 sử dụng thay thế cho các loại lọc sau
| Sakura | A-9218 |
| Hifi | SA 10849 |
| Fleetguard | AF899 |
Lọc gió máy phát điện Mitsubishi P181040 dùng thay thế cho model lọc hãng CASE/CASE IH
| CASE/CASE IH | F1050507 |
| CASE/CASE IH | 150507 |
| CASE/CASE IH | F150507 |
| CASE/CASE IH | F1010507 |
| CASE/CASE IH | P1050507 |
| CASE/CASE IH | E1250566 |
| CASE/CASE IH | E1010507 |
| CASE/CASE IH | 1050507 |
| CATERPILLAR | 1W3637 |
| CATERPILLAR | CV21183 |
| CATERPILLAR | 3I0793 |
Lọc gió máy phát điện P181040 dùng thay thế cho model lọc hãng COMPAIR
| CHARDONNET | 7218104000 |
| COMPAIR | 9.82625E+12 |
| CONTINENTAL | PCA1570 |
| COOPERS | AEM2022 |
| COOPERS | AZA514 |
| CYCLONE | PMA117782 |
| DART | SMP181040 |
| DART | 401PPP117782 |
| DELUXE | 684AIR |
| DELUXE | 684 |
| DELUXE | AF684 |
| DRILTECH | 103661 |
| DRILTECH | 1036 |
| EUCLID | 4022651 |
| EUCLID | 9038350 |
| EUCLID | 9059562 |
| FAUN | 746713 |
| FAUN | 746713 |
| GUARDIAN | G117782 |
| GUASCOR | 7650214 |
| HAVAM | HD6820 |
| INDUCONTROL | AR1570 |
| INGERSOLL RAND | 35356153 |
Lọc gió máy phát điện Mitsubishi P181040 dùng thay thế cho model lọc hãng KENWORTH
| KENWORTH | 3040653 |
| KENWORTH | 3040654 |
| KENWORTH | 401PPP117782 |
| KENWORTH | 3040616 |
| KENWORTH | 3040644 |
| KENWORTH | 3040615 |
| KENWORTH | 3040648 |
| KNECHT | AG155 |
| KOMATSU | 5810212120 |
| KRALINATOR | LA574 |
| LETOURNEAU | VA0010 |
| LETOURNEAU | PB2101 |
| LETOURNEAU | PB1569 |
| LETOURNEAU | PB1400 |
P181040 dùng thay thế cho model lọc hãng LIEBHERR
| LIEBHERR | 130110 |
| LIEBHERR | 1.30E+05 |
| LINDENBERG-ANLAGEN | MDONP182040 |
| LOCKHEED | LK3520 |
| LOCKHEED | AP3520 |
| LOCKHEED | AP3520A |
| LOESING | 20897 |
| LOESING | 22007 |
| LOESING | 20897 |
| MCCORMICK | P1050507 |
| MCCORMICK | F1050507 |
| MCCORMICK | F150507 |
| MCCORMICK | 1050507 |
| MTU | 8690940013 |
| NELSON | 70125N |
| NELSON | 117782 |
| NELSON WINSLOW | 117782 |
| NEW HOLLAND | F1050507 |
| NUTECH | N2787 |
| NUTECH | S2787 |
| ORENSTEIN & KOPPEL | 101094 |
| ORENSTEIN & KOPPEL | 8406371 |
| ORENSTEIN & KOPPEL | B406371 |
| PERKINS | CV21183 |
| POSTAS | HF1410 |
| PUROLATOR | A72922 |
| PUROLATOR | AF2922 |
| PUROLATOR | 6696758 |
| REFILCO | AF2238 |
| SDMO | 330570136 |
Lọc gió Mitsubishi P181040 dùng thay thế cho model lọc hãng TEREX
| TEREX | F1010507 |
| TEREX | F1050507 |
| TEREX | 9038350 |
| TEREX | 9059562 |
| TEREX | 9059562 |
| TEREX | 9059512 |
| TIM | 1W3637 |
| UNIT RIG EQUIPMENT | 901619 |
| UNITED CENTRAL INDUSTRIAL SUPP | 687480 |
| UNITED ENGINE LIFE | U17782 |
| VMC | AF181040 |
| WABCO | VJ0075 |
| WABCO | VJ5175 |
| WABCO | 7001329 |
| WABCO | PB1569 |
| WABCO | PB2101 |
| WABCO | PB1400 |
| WALGAHN-MOTORENTECHN | 811141 |
| WALGAHN-MOTORENTECHN | 811057 |
| WIRTGEN | 95383 |
LIÊN HỆ MUA HÀNG
Công ty Thiên Mã là đại lý chính thức của Donaldson ở Việt Nam. Chuyên phân phối lọc cho động cơ Mitsubishi và một số loại lọc động cơ khác.
Để đảm bảo tối đa hiệu quả động cơ, mua được sản phẩm chính hãng, uy tín.
Liên hệ ngay cho chúng tôi để được tư vấn.
Website: https://thienmafilter.com.vn/




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.