P181046 Lọc gió máy đào Komatsu được sử dụng rất rộng rãi và phổ biến trong các thiết bị ngành cơ giới. Đây là 1 sản phẩm thành công của công ty lọc Donaldson. Với số lượng được tiêu thụ lớn. Được nhiều hãng sản xuất xe cơ giới tin dùng. Loại lọc gió P181046 được các hãng nổi tiếng lắt đặt cho thiết bị của họ như lắp đặt cho hãng xe xúc lật CLARK 125. Sử dụng cho hãng máy nén khí COMPRESSOR. Được hãng mấy cẩu HITACHI CX800HD sử dụng nhiều. Và các dòng như máy đào Komatsu, Máy ủi KAWASAKI 85 ZIV, Máy xúc lật KAWASAKI ,…..
Vậy thông số kỹ thuật và cấu tạo, công dụng của lọc gió P181046 như thế nào chúng ta hãy tìn hiểu nhé!
Thông số kỹ thuật của lọc gió P181046 lọc gió máy đào Komatsu
| Đường kính ngoài | 281,8 mm (11,09 inch) |
| Đường kính trong | 170,8 mm (6,72 inch) |
| Chiều dài | 406,4 mm (16,00 inch) |
| Tổng chiều dài | 419,1 mm (16,50 inch) |
| Đường kính lỗ bu lông | 16,76 mm (0,66 inch) |
| Hiệu quả | 99,9 |
| Kiểm tra hiệu quả Std | ISO5011 |
| Gia đình | FHG |
| Kiểu | Sơ đẳng |
| Phong cách | Tròn |
| Loại phương tiện | Xenlulozơ |
Hình ảnh chi tiết của lọc gió P181046

Hình ảnh thực tế lọc gió P181046

Lọc gió P181046

Hình ảnh Lọc gió P181046
Cấu tạo của lọc gió P181046 lọc gió máy đào Komatsu
Là lọc gió sơ cấp, P181046 được thiết kế khá lớn, kích thước 280×400. Với bộ khung chính chịu lực vẫn là lưới mắt cáo và nắp kém hai đầu. Một đầu được thiết kế lỗ tròn rỗn 170mm để lắp đặt lọc gió thứ cấp. Đầu còn lại được bịt kín. Chính giữa là lỗ bu long 23mm để sắt chặt cố định lọc khi lắp vào máy.

Cấu tạo lọc gió P181046
Phần quan trọng của lọc là phần giấy lọc dùng chất liệu Xenlulozơ. Đảm bảo độ tinh lọc và lưu lượng tốt cho động cơ đủ gió để hoạt động. Ở phần giấy lọc này được gấp nếp nhiều lần và đều đặn, tạo nên tiết diện lớn của bề mặt lọc, giữa các sóng giấy được hãng Donaldson tạo nếp gấp sóng, nhằm mục đích tạo khe hở cho gió đi qua và chịu lực tốt hơn.
Lọc gió P181046 được sản xuất thay thế cho các hãng sau:
Lọc gió P181046 sử dụng thay thế cho các model hãng AC DELCO
| AC DELCO | PC135 |
| AC DELCO | A428C |
| AC DELCO | A428CL |
Lọc gió P181046 sử dụng thay thế cho các model hãng ALLIS-CHALMERS
| ALLIS-CHALMERS | 653533 |
| ALLIS-CHALMERS | 6584511 |
| ALLIS-CHALMERS | 658451 |
| ALLIS-CHALMERS | 70648734 |
| ALLIS-CHALMERS | 70659533 |
| ALLIS-CHALMERS | 684374 |
| ALLIS-CHALMERS | 684734 |
| ALLIS-CHALMERS | 648734 |
| ALLIS-CHALMERS | 6595334 |
| ALLIS-CHALMERS | 6595337 |
| ALLIS-CHALMERS | 7659533 |
| ALLIS-CHALMERS | 626181 |
| ALLIS-CHALMERS | 6626188 |
| ALLIS-CHALMERS | 70684734 |
| ALLIS-CHALMERS | 9623788 |
| ALLIS-CHALMERS | 4063224 |
| ALLIS-CHALMERS | 79043780 |
| ALLIS-CHALMERS | 684734 |
| ALLIS-CHALMERS | 64734 |
| ALLIS-CHALMERS | 64734 |
| ALLIS-CHALMERS | 659533 |
| ALLIS-CHALMERS | 58451 |
| ALLIS-CHALMERS | 684734 |
| ALLIS-CHALMERS | 658451 |
| ALLIS-CHALMERS | 662618 |
| ALLIS-CHALMERS | 659533 |
P181046 Lọc gió máy đào Komatsu thay thế cho các model hãng AMERICAN PARTS
| AMERICAN CRANE CORPORATION | 832046 |
| AMERICAN PARTS | 93208 |
| AMERICAN PARTS | 404 |
| AMERICAN PARTS | 1096 |
| AMERICAN PARTS | 1093 |
| ASSOCIATE AUTOMOTIVE | 10906053 |
| ASTEC UNDERGROUND | 30805L1254 |
Lọc gió P181046 sử dụng thay thế cho các model hãng ATLAS COPCO
| ATLAS COPCO | 5541862000 |
| ATLAS COPCO | 29005346 |
| ATLAS COPCO | 5534639800 |
| ATLAS COPCO | 3216328600 |
| BOMAG | 5730119 |
| BOMAG | 5730119 |
| BOSCH-REXROTH | 9451160005 |
| BOSCH-REXROTH | 1987430005 |
| BOSCH-REXROTH | 1457429977 |
| BOSCH-REXROTH | 5A |
| CARBOCOL | AF424 |
Lọc gió P181046 sử dụng thay thế cho các model hãng CASE/CASE IH
| CASE/CASE IH | L56041 |
| CASE/CASE IH | L35495 |
| CASE/CASE IH | 3H0950 |
| CASE/CASE IH | D0HZ9601G |
| CASE/CASE IH | A542 |
| CASE/CASE IH | 355607C1 |
| CASE/CASE IH | 8041782 |
| CASE/CASE IH | A830X9601BDA |
| CASE/CASE IH | 28020S1 |
| CASE/CASE IH | 28020 |
| CASE/CASE IH | 702322C1 |
Lọc gió P181046 sử dụng thay thế cho các model hãng CATERPILLAR
| CATERPILLAR | 8T8076 |
| CATERPILLAR | 774592 |
| CATERPILLAR | 969624 |
| CATERPILLAR | 774592 |
| CATERPILLAR | 8TS076 |
| CATERPILLAR | 969624 |
| CATERPILLAR | 9Y7811 |
| CATERPILLAR | 3I0373 |
| CATERPILLAR | G42040023 |
| CATERPILLAR | G42040013 |
| CATERPILLAR | G32001513 |
| CATERPILLAR | 3I1431 |
| CATERPILLAR | 9Y6828 |
| CATERPILLAR | 3I0799 |
Lọc gió P181046 sử dụng thay thế cho các model hãng CLARK
| CLARK | 1513890 |
| CLARK | 1530003 |
| CLARK | 1530004 |
| CLARK | 1530009 |
| CLARK | 4094003 |
| CLARK | 4525704 |
| CLARK | 946847 |
| CLARK | 944404 |
| CLARK | 1804229 |
| CLARK, J.L. | 946847 |
| CLARK, J.L. | 4525704 |
| CLEAN | MA389 |
| CLEVELAND | 9832045 |
| CLEVELAND | 9832046 |
| COLES-GROVE | 8283595 |
| COLES-GROVE | 8283485 |
| COLES-GROVE | 9304100001 |
| COLES-GROVE | 8351075 |
| COLES-GROVE | 8754231 |
| COLES-GROVE | 8970415 |
| COLES-GROVE | 8935978 |
| COMPACTION AMERICA | 252791 |
Lọc gió P181046 sử dụng thay thế cho các model hãng COMPARE
| COMPAIR | CZ439441 |
| COMPAIR | 439441 |
| COMPAIR | 1078A30930 |
| COMPAIR | 982625025 |
| COMPAIR | 9826250251 |
| COMPAIR | 9.82625E+11 |
| CONTINENTAL | PCA507 |
| COOP | PMA106769 |
| COOP | AP106769 |
Lọc gió P181046 sử dụng thay thế cho các model hãng COOPERS
| COOPERS | AEM2486 |
| COOPERS | CT3512 |
| COOPERS | CT3511 |
| COOPERS | CT3510 |
| COOPERS | CT3509 |
| COOPERS | CT3508 |
| COOPERS | CT3507 |
| COOPERS | CT3506 |
| COOPERS | CT3505 |
| COOPERS | CT3504 |
| COOPERS | CT3502 |
| COOPERS | CT3521 |
| COOPERS | CT3518 |
| COOPERS | CT3517 |
| COOPERS | CT3516 |
| COOPERS | CT3515 |
| COOPERS | DU1518T |
| COOPERS | DU1518STS |
| COOPERS | DU1518S |
| COOPERS | DU1518 |
| COOPERS | DU1518TS |
| COOPERS | CD3020 |
| COOPERS | CD3019 |
| COOPERS | CD3501 |
| COOPERS | CD3520 |
| COOPERS | CD3519 |
| COOPERS | CD3504 |
| COOPERS | CD3503 |
Lọc gió P181046 sử dụng thay thế cho các model hãng CUMMINS
| CUMMINS | 3909817 |
| CUMMINS | 3000301 |
| CUMMINS | 3325292 |
| CUMMINS | 3013208 |
| CUMMINS | 650577 |
| CUMMINS | 650930 |
| CUMMINS | 204538 |
| CUMMINS | 6509306 |
| CUMMINS | 204637 |
| CUMMINS | 204638 |
| CUMMINS | 708748 |
| CUMMINS | 24008900 |
P181046 Lọc gió máy đào Komatsu sử dụng thay thế cho các model hãng FIAT
| FIAT | 79933276 |
| FIAT | 70662618 |
| FIAT | 70684734 |
| FIAT | 8041782 |
| FIAT | 662618 |
| FIAT | 8016967 |
| FIAT | 659533 |
| FIAT | 658451 |
| FIAT | 1930747 |
| FIAT | 648734 |
| FIAT | 9623788 |
| FIAT | D0HZ9601G |
| FIAT | 3H0950 |
| FIAT | 684734 |
| FIAT | 1901779 |
| FIAT | 7659533 |
| FIAT | 2352341 |
| FIAT | 684734 |
| FIAT | 9933276 |
| FIAT | 9935276 |
| FIAT | 1901902 |
| FIAT | 77659533 |
| FIAT | 70648734 |
Lọc gió P181046 sử dụng thay thế cho các model hãng FODEN
| FODEN | Y05768901 |
| FODEN | YO3547112 |
| FODEN | Y05753510 |
| FODEN | Y035472112 |
| FORD | A830X9601BDA |
| FORD | D0HZ9601G |
| FORD | D4HA9600BA |
| FORD | 6169998 |
| FORD | DOHZ9601G |
| FORD | D0HA9600T |
| FORD | 87DB9601AA |
| FORD | 3H0950 |
| FREIGHTLINER | DNP181046 |
| FURUKAWA | 355607C1 |
| FURUKAWA | 34402111130 |
| FWD | 10175594 |
Lọc gió P181046 sử dụng thay thế cho các model hãng
| HINO | 2705583 |
| HINO | 178011110A |
| HINO | 178011110 |
| HINO | 178012500C |
P181046 Lọc gió máy đào Komatsu sử dụng thay thế cho các model hãng HITACHI
| HITACHI | 502826 |
| HITACHI | 1930747 |
| HITACHI | 4085787 |
| HITACHI | 659533 |
| HITACHI | 684734 |
| HITACHI | 3M008290XA |
| HITACHI | X4146898 |
| HITACHI | X4085787 |
| HITACHI | 7659533 |
| HITACHI | 4237663 |
| HITACHI | 79933276 |
| HITACHI | 4122937 |
| HITACHI | 78041782 |
| HITACHI | 648734 |
| HITACHI | 77659533 |
| HITACHI | L4146898 |
| HITACHI | 70648734 |
| HITACHI | L4122937 |
| HITACHI | P106769 |
| HITACHI | 1930747 |
| HITACHI | 70659533 |
| HYSTER | 391506 |
| INDUCONTROL | AR507 |
Lọc gió P181046 sử dụng thay thế cho các model hãng INGERSOLL RAND
| INGERSOLL RAND | 35109156 |
| INGERSOLL RAND | 51322667 |
| INGERSOLL RAND | 118H1144 |
| INGERSOLL RAND | 36700359 |
| INGERSOLL RAND | 39144712 |
| INTERNATIONAL | 679436C91 |
| INTERNATIONAL | 355607C1 |
| INTERNATIONAL | 702319C91 |
| INTERNATIONAL | 769432C91 |
| INTERNATIONAL | 702322C91 |
| INTERNATIONAL | 769436C92 |
| INTERNATIONAL | 702322C1 |
| INTERNATIONAL | 769436C91 |
| INTERNATIONAL | 766442C91 |
| INTERNATIONAL | 766422C91 |
| INTERNATIONAL | 926783C1 |
Lọc gió P181046 sử dụng thay thế cho các model hãng ISUZU
| ISUZU | 1142151880 |
| ISUZU | 6001814600 |
| ISUZU | 6001814330 |
| ISUZU | 1142150461 |
| ISUZU | 1142150460 |
| ISUZU | 9142150461 |
| ISUZU | 9142150461E |
| ISUZU | 914215461 |
| IVECO | 9933276 |
| IVECO | 1901779 |
| IVECO | 1930747 |
| IVECO | 5000819340 |
| IVECO | 8016967 |
| IVECO | 9933276 |
| IVECO | 3564118 |
| JCB | 32209101 |
| JEEP | J3564118 |
| JEEP | J3564120 |
| JOHN BEAN | 3H0950 |
| JOHN DEERE | U44957 |
| JOHN DEERE | AT131970 |
| KAELBLE | 24011389 |
| KAWASAKI | P181173 |
| KAWASAKI | YYP117437 |
| KAWASAKI | YYP181173 |
P181046 Lọc gió máy đào Komatsu sử dụng thay thế cho các model hãng KOBELCO
| KOBELCO | PCE050033 |
| KOBELCO | PCE0500303 |
| KOBELCO | PF04300302 |
| KOBELCO | PF0430032 |
| KOBELCO | PF043003002 |
| KOBELCO | 2446U122S3 |
| KOBELCO | R51N0003E2 |
| KOBELCO | 2446Z126D4 |
| KOMATSU | 103258 |
| KOMATSU | VJ1881 |
| KRALINATOR | LA286 |
| KRALINATOR | LA325 |
| LANCER BOSS | K26046 |
| LANCER BOSS | 8620140 |
Lọc gió P181046 sử dụng thay thế cho các model hãng LAND ROVER
| LAND ROVER | ABU6138 |
| LAND ROVER | 35516458 |
| LAND ROVER | 10906053 |
| LAND ROVER | 41008819 |
| LAND ROVER | ABU9670 |
| LAND ROVER | 41017302 |
| LIEBHERR | 5507991 |
| LIEBHERR | 5507992 |
| LIEBHERR | C29939 |
| LIEBHERR | 5509991 |
| MACK | 2MD3116 |
| MAN | 81083040051 |
| MAN | 05P181046 |
Lọc gió P181046 sử dụng thay thế cho các model hãng MASSEY FERGUSON
| MASSEY FERGUSON | 1495414M91 |
| MASSEY FERGUSON | 1495414 |
| MASSEY FERGUSON | 3054743M1 |
| MASSEY FERGUSON | 1089744M91 |
| MASSEY FERGUSON | 1089774M91 |
| MASSEY FERGUSON | 26510238 |
| MCCORMICK | L35495 |
| MCFE | 3123049400 |
| MERCEDES-BENZ | YA3000940204 |
| MERCEDES-BENZ | 178625 |
| MERCEDES-BENZ | 3000940204 |
| MICHIGAN | 946897 |
| MINNPAR | 1930747 |
| MINNPAR | 684734 |
| MISFAT | 783600 |
Lọc gió P181046 sử dụng thay thế cho các model hãng MITSUBISHI
| MITSUBISHI | 2123084800 |
| MITSUBISHI | ME063150 |
| MITSUBISHI | 3123084800 |
| MITSUBISHI | ME063874 |
| MITSUBISHI | ME9715512 |
| MITSUBISHI | 4722024800 |
| MITSUBISHI | 4722024800E |
| MITSUBISHI | 4722022820 |
| NEOPART | DONP181046 |
Lọc gió P181046 sử dụng thay thế cho các model hãng NEW HOLLAND
| NEW HOLLAND | 8041782 |
| NEW HOLLAND | 9623788 |
| NEW HOLLAND | 84539192 |
| NEW HOLLAND | A830X9601BDA |
| NEW HOLLAND | 276766 |
| NEW HOLLAND | 1930747 |
| NEW HOLLAND | 1849106 |
| NEW HOLLAND | 3H0950 |
| NEW HOLLAND | D0HZ9601G |
| NISSAN/UD TRUCKS | 1654686017 |
| NISSAN/UD TRUCKS | 1654699211 |
| NISSAN/UD TRUCKS | 1654696025 |
| NISSAN/UD TRUCKS | 16546_96119 |
| NISSAN/UD TRUCKS | 1654696125 |
| P & H | 221046Z38 |
| P & H | 1046Z329 |
| P & H | 221046Z48 |
| P.B.R. | AI3239 |
| PERKINS | CV4170 |
| PERKINS | 26510238 |
| PERKINS | 26510289 |
P181046 Lọc gió máy đào Komatsu sử dụng thay thế cho các model hãng PUROLATOR
| PUROLATOR | 6678201 |
| PUROLATOR | A62221 |
| PUROLATOR | AF2140 |
| PUROLATOR | AF2221 |
| PUROLATOR | LX29 |
| PUROLATOR | 6947627 |
| PUROLATOR | AF2268 |
| PUROLATOR | AF2269 |
| SAKAI | 440256003 |
| SAMCOR PRETORIA | SFA284 |
| SANY | B222100000534 |
Lọc gió P181046 sử dụng thay thế cho các model hãng TEREX
| TEREX | A542 |
| TEREX | 9059568 |
| TEREX | 9391461 |
| TEREX | 218029 |
| TEREX | 6487036 |
| TEREX | 9059518 |
| TEREX | 81089774 |
| TFMC | T41537 |
| TODD GT | 2242034 |
| TOYO-KOGYO | 960243 |
| TOYO-KOGYO | 946897 |
| TOYO-KOGYO | P106769 |
| TOYOTA | MP9215F |
| VOLVO | 79384772 |
Lọc gió P181046 sử dụng thay thế cho các model hãng WABCO
| WABCO | VJ1881 |
| WABCO | VP4712 |
| WABCO | VP7130 |
| WABCO | VP7011 |
| WABCO | VY5281 |
| WABCO | VY9209 |
| XCMG | 1142150461 |
| XCMG | KWL03002 |
| YALE | 2081099 |
| YANMAR | 12665412630 |
| YUTANI | 6260800200 |
Ứng dụng chính của lọc gió P181046 lọc gió máy đào Komatsu
| THIẾT BỊ | LOẠI THIẾT BỊ | ĐỘNG CƠ |
| AG CHEM EQUIPMENT 004 | PHUN THUỐC | CUMMINS 6CTA8.3 |
| CLARK 668 | KÉO CÀO | DETROIT DIESEL 6V-53 |
| CLARK 668BH | KÉO CÀO | DETROIT DIESEL 6V-53 |
| CLARK 85 | XE TẢI ĐẦU BÁNH | DETROIT DIESEL 4-53 |
| CLARK RANGER 668 | KÉO CÀO | DETROIT DIESEL 6V-53 |
| COMPAIR 25FS | MÁY NÉN | – 25FS |
| COMPAIR 37 | MÁY NÉN | – 37 |
| GROVE TMS300LP | CẦU TRỤC DI ĐỘNG | – TMS300LP |
| GROVE TMS475 | CẦU TRỤC DI ĐỘNG | CUMMINS NTCC240 |
| HITACHI 1000 | THIẾT BỊ XÂY DỰNG | ISUZU 6RB1T |
| HITACHI CX700HD | CẦU TRỤC ĐẦU RAY | MITSUBISHI 6D24T |
| HITACHI FH400 | MÁY KHAI THÁC BÁNH XÍCH | FIAT 821522400 |
| HITACHI FH450 | MÁY KHAI THÁC BÁNH XÍCH | – FH450 |
| HITACHI WH051D | MÁY KHAI THÁC BÁNH XE | ISUZU 6BB1 |
| HYMAC 400 | MÁY KHAI THÁC | CUMMINS NTC290 |
| HYMAC 400 | MÁY KHAI THÁC | FORD 240 |
| IVECO 330-26N | XE TẢI | IVECO 8210-02-731 |
| IVECO 330-30N | XE TẢI | IVECO 8210.22X |
| KATO HD1880V | CẦU TRỤC | MITSUBISHI 6D22TC |
| KAWASAKI 85 ZIV | XE TẢI ĐẦU BÁNH | – 85 ZIV |
| KAWASAKI KLD 85Z | XE TẢI ĐẦU BÁNH | NISSAN PD604 |
| KOBELCO 909 | MÁY KHAI THÁC | DETROIT DIESEL 6-71N |
| KOBELCO K909 | MÁY KHAI THÁC BÁNH XÍCH | DETROIT DIESEL 6-71 |
| KOBELCO K935 | MÁY KHAI THÁC BÁNH XÍCH | DETROIT DIESEL 6-71N |
| LIEBHERR A922 HDS | MÁY KHAI THÁC BÁNH XE | LIEBHERR D904T |
| LIEBHERR HS833 | CẦU TRỤC ĐẦU RAY | LIEBHERR D926TI |
| LIEBHERR R922 | MÁY KHAI THÁC BÁNH XÍCH | LIEBHERR D904T |
| MITSUBISHI MS270 | MÁY KHAI THÁC BÁNH XÍCH | MITSUBISHI 8DC20C |
| P & H 30 | CẦU TRỤC | DETROIT DIESEL 4-53N |
| P & H 40 | ĐỘNG CƠ ĐIỆN | DETROIT DIESEL 6V-53N |
| P & H 45 | CẦU TRỤC | DETROIT DIESEL 6V-53N |
| SAKAI ER160 | MÁY ÉP | – ER160 |
| SANY SY330 | MÁY KHAI THÁC BÁNH XÍCH | ISUZU 6HK1 |
| SANY SY350 | MÁY KHAI THÁC BÁNH XÍCH | ISUZU 6HK1 |
| XCMG XE360 | MÁY KHAI THÁC | – XE360 |
| XGMA XG833 | MÁY KHAI THÁC BÁNH XÍCH | ISUZU AA6HK1XQP |
+ Xem thêm các sản phẩm lọc khác tại Lọc dầu động cơ, Lọc gió động cơ
LIÊN HỆ MUA HÀNG
Công ty Thiên Mã là đại lý chính thức của Donaldson ở Việt Nam. Chuyên phân phối lọc dầu, lọc nhớt, lọc gió, lọc thủy lực và một số loại lọc động cơ khác.
Để đảm bảo tối đa hiệu quả động cơ, mua được sản phẩm chính hãng, uy tín.
Liên hệ ngay cho chúng tôi để được tư vấn.
Website: https://thienmafilter.com.vn/
ĐT; Zalo : 0909037569





thế anh –
bao gia giup tôi 1 cái lớn
thanh nhàn –
hang co san ko ah