Lọc gió P181063 được thiết kế để loại bỏ bụi bẩn, tạp chất và các hạt gây hại trong không khí trước khi vào động cơ. Cải thiện hiệu quả đốt cháy nhiên liệu bằng cách cung cấp không khí sạch hơn cho động cơ. Cấu tạo từ vật liệu lọc là cellulose có khả năng giữ lại các hạt bụi nhỏ đến 10 micron, bảo vệ động cơ khỏi các tác nhân gây hại. Thiết kế với cấu trúc khung cứng cáp để giữ nguyên hình dạng và giúp lắp đặt dễ dàng. Lớp vật liệu lọc được gấp lại nhiều lần (pleated) để tăng diện tích bề mặt. Từ đó cải thiện khả năng lọc và tuổi thọ của bộ lọc. Lọc gió P181063 chất lượng cao của Donaldson đang được Công ty Thiên Mã phân phối tại Việt Nam. Công ty là đại lý cung cấp lọc động cơ, nước làm mát chính hãng, giá tốt.
Thông số kỹ thuật của lọc gió động cơ P181063 Donaldson
| Đường kính ngoài | 174 mm (6.85 inch) |
| Đường kính trong | 107.3 mm (4.22 inch) |
| Chiều dài | 406.4 mm (16.00 inch) |
| Đường kính nhỏ | 16.76 mm (0.66 inch) |
| Hiệu quả | 99.9 |
| Kiểm tra hiệu quả tiêu chuẩn | ISO 5011 |
| Gia đình | FHG |
| Kiểu | Sơ đẳng |
| Phong cách | Vây |
| Loại phương tiện | Xenlulozơ |
Hình ảnh thực tế của P181063 lọc gió Donaldson




Lọc gió động cơ P181063 có thể thay thế cho các model sau
| Nhà sản xuất | Mã phụ tùng |
|---|---|
| BOBCAT | 961000 |
| BOMAG | 05730106 |
| CASE/CASE IH | 47A1902 |
| CASE/CASE IH | 250599 |
| CASE/CASE IH | K2750556 |
| CASE/CASE IH | 250299 |
| CASE/CASE IH | A830X9601ACA |
| CASE/CASE IH | 3246692R |
| CASE/CASE IH | 7825060 |
| CASE/CASE IH | 375273 |
| CASE/CASE IH | E0250599 |
| CASE/CASE IH | 151849125 |
| CASE/CASE IH | P250599 |
| CASE/CASE IH | N7028 |
| CASE/CASE IH | Q0250599 |
| CASE/CASE IH | 3371378R1 |
| CASE/CASE IH | Q250599 |
| CASE/CASE IH | S117745 |
| CATERPILLAR | 26510235 |
| CATERPILLAR | 817462 |
| CATERPILLAR | 8T7462 |
| CATERPILLAR | 8U2601 |
| CATERPILLAR | 29N79 |
| CATERPILLAR | 3I0815 |
| CATERPILLAR | 9Y7814 |
| CLARK | 961000 |
| CUMMINS | 3907091 |
| CUMMINS | AH19270 |
| CUMMINS | 3915185 |
| DEMAG | 05151274 |
| DEMAG | 5151274 |
| DEMAG | 988580 |
| DEUTZ | Q0250299 |
| DEUTZ | 72271390 |
| DYNAPAC | 499306 |
| DYNAPAC | 300499306 |
| FURUKAWA | 3098170510 |
| FURUKAWA | 3371378R1 |
| GROVE | 610209 |
| HINO | 339320100 |
| HITACHI | 70267075 |
| HITACHI | 70256395 |
| HITACHI | 70256568 |
| HITACHI | 79935594 |
| HITACHI | 77825060 |
| INGERSOLL RAND | N14735 |
| INGERSOLL RAND | 35326230 |
| INGERSOLL RAND | N08109 |
| IVECO | 09932594 |
| IVECO | 8190946 |
| IVECO | 9935594 |
| JOHN DEERE | AZ25868 |
| JOHN DEERE | 841503900 |
| JOHN DEERE | 841503900J |
| JOHN DEERE | AZ20625 |
| KOMATSU | 05151274 |
| KOMATSU | 3FD024990L |
| KOMATSU | 848101078 |
| KOMATSU | 988580 |
| KOMATSU | 5151274 |
| LIEBHERR | 7360149 |
| LIEBHERR | 7401316 |
| MANITOWOC | 610209 |
| MASSEY FERGUSON | TX56178 |
| MASSEY FERGUSON | 26510235 |
| MASSEY FERGUSON | 273572M91 |
| MASSEY FERGUSON | 10424212M91 |
| MASSEY FERGUSON | 105607GM91 |
| MASSEY FERGUSON | 3299505M1 |
| MASSEY FERGUSON | 1042412M91 |
| MASSEY FERGUSON | 104241291 |
| NEW HOLLAND | 7825060 |
| NEW HOLLAND | K2750556 |
| NEW HOLLAND | 026SMP181063 |
| NEW HOLLAND | 375273 |
| NEW HOLLAND | V103344 |
| NEW HOLLAND | 707825060 |
| NEW HOLLAND | 151849125 |
| NEW HOLLAND | 47A1902 |
| NEW HOLLAND | A830X9601ACA |
| NEW HOLLAND | Q250599 |
| NEW HOLLAND | 583135 |
| NISSAN/UD TRUCKS | 165465009 |
| NISSAN/UD TRUCKS | 1654695008P |
| NISSAN/UD TRUCKS | 1654695009 |
| NISSAN/UD TRUCKS | 1654695008 |
| NISSAN/UD TRUCKS | 1654699506 |
| PERKINS | 26510235 |
| PERKINS | TX56178 |
| SULLAIR | 521542 |
| SULLAIR | 49103 |
| SULLAIR | 49301 |
| SULLAIR | 68521542 |
| VOLVO | 961000 |
| VOLVO | 020052400905 |
| VOLVO | 20052400905 |
| YALE | 4618802 |
Lọc P181063 dùng cho các thiết bị động cơ
| THIẾT BỊ | LOẠI THIẾT BỊ | ĐỘNG CƠ |
|---|---|---|
| ALLIS-CHALMERS 7010 | XE KÉO | ALLIS-CHALMERS 301 |
| ALLIS-CHALMERS 7020 | XE KÉO | – 7020 |
| BERNARD COMPRESSEURS 181 | MÁY NÉN | – 181 |
| BROYT X20T | MÁY XÚC | PERKINS T6.354.4 |
| CASE/CASE IH 60C | MÁY XÚC | DEUTZ F4L912 |
| CASE/CASE IH 60CK | MÁY XÚC | DEUTZ F4L912 |
| CASE/CASE IH 60CL | MÁY XÚC BÁNH XÍCH | DEUTZ F4L912 |
| CASE/CASE IH 60P | MÁY XÚC | DEUTZ F4L912 |
| CASE/CASE IH 880C | MÁY XÚC BÁNH XÍCH | – 880C |
| CASE/CASE IH B SERIES | MÁY XÚC | DEUTZ F4L912 |
| CASE/CASE IH MC100 | MÁY XÚC BÁNH XÍCH | DEUTZ F5L912 |
| CASE/CASE IH SCM1 | MÁY XÚC | – SCM1 |
| CASE/CASE IH SCM2 | MÁY XÚC | – SCM2 |
| CATERPILLAR 213B | MÁY XÚC BÁNH XÍCH | CATERPILLAR 3116 |
| DITCH WITCH R100 | MÁY ĐÀO Rãnh | JOHN DEERE 4045T |
| DYNAPAC 60 | THIẾT BỊ XÂY DỰNG | DEUTZ F6L912 |
| DYNAPAC 61 | THIẾT BỊ XÂY DỰNG | DEUTZ F6L912 |
| INGERSOLL RAND ECM680 | THIẾT BỊ KHOAN | CUMMINS 6CT8.3 |
| INGERSOLL RAND HP300W | MÁY NÉN | JOHN DEERE HP300W |
| JOHN DEERE 1055 | MÁY GẶT | – 1055 |
| JOHN DEERE 1157 | MÁY GẶT | JOHN DEERE 6359D |
| JOHN DEERE 968H | MÁY GẶT | – 968H |
| KOBELCO SK115 | MÁY XÚC NHỎ | – SK115 |
| KOBELCO SK160-4 | MÁY XÚC BÁNH XÍCH | – SK160-4 |
| MAN D2565ME | MÁY PHÁT ĐIỆN | – D2565ME |
| MAN D2566ME | MÁY PHÁT ĐIỆN | – D2566ME |
| MASSEY FERGUSON MF27 | MÁY GẶT | PERKINS AT6.354.4 |
| MASSEY FERGUSON MF29 | MÁY GẶT | PERKINS AT6.354.4 |
| NEW HOLLAND 1085 | MÁY BĂM | – 1085 |
| NEW HOLLAND TR70 | MÁY GẶT | FORD 361 |
| ORENSTEIN & KOPPEL 260 | THIẾT BỊ XÂY DỰNG | DEUTZ F8L413 |
| ORENSTEIN & KOPPEL 350 | THIẾT BỊ XÂY DỰNG | DEUTZ F8L413 |
| ORENSTEIN & KOPPEL TH350 | CẨU | DEUTZ F8L413 |
| PEGASO 5031L/4 | XE TẢI | – 5031L/4 |
| PEGASO 5032 | XE TẢI | – 5032 |
| VERMEER D24X40A | THIẾT BỊ KHOAN | – D24X40A |
| VERMEER FT115 | MÁY ĐÀO Rãnh | – FT115 |
+ Xem thêm các sản phẩm lọc khác tại Lọc dầu động cơ, Lọc gió động cơ
LIÊN HỆ MUA HÀNG
Công ty Thiên Mã là đại lý chính thức của Donaldson ở Việt Nam chuyên phân phối lọc dầu, lọc nhớt, lọc gió, lọc thủy lực và một số loại lọc động cơ khác.
Để đảm bảo tối đa hiệu quả động cơ, mua được sản phẩm chính hãng, uy tín.
Liên hệ ngay cho chúng tôi để được tư vấn.
Website: https://thienmafilter.com.vn/
ĐT; Zalo : 0909037569






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.