Lọc gió P181080 là lọc gió ngoài. Sử dụng cho động cơ máy đào CAT, được cty Donaldson sản xuất và phát triển. Nhằm mục đích thay thế cho các dòng lọc gió chính hãng, giảm thiểu chi phí và dễ dàng trong việc mua hàng. P181080 sử dụng có các loại máy thông dụng như, máy đào CATERPILLAR 320. Máy xe tải CHEVROLET W6, xe tải HINO 500 SERIES US04 FG8J. Máy cẩu HITACHI KH125-3… và nhiều loại máy khác.
Thông số kỹ thuật của lọc gió P181080
| Đường kính ngoài | 232,2 mm (9,14 inch) |
| Đường kính trong | 146,8 mm (5,78 inch) |
| Chiều dài | 330,3 mm (13,00 inch) |
| Tổng chiều dài | 343 mm (13,5 inch) |
| Đường kính lỗ bu lông | 22,73 mm (0,89 inch) |
| Hiệu quả | 99,9 |
| Kiểm tra hiệu quả Std | ISO5011 |
| Ứng dụng chính | XE TẢI NISSAN/UD 16546Z9004 |
| Kiểu | Sơ đẳng |
| Phong cách | Tròn |
Hình ảnh chi tiết lọc gió P181080

Hình ảnh : Lọc gió P181080

Hình ảnh : Bộ Lọc gió P181080
Cấu tạo lọc gió P181080
Lọc gió P181080 được cấu tạo hạng hình trụ tròn, có gioang làm kín. Hai đầu lọc được thiết kế lớp sắt kẽm cố định. Có thêm cánh tản gió. đảm bảo gió chạy vào Housing được phân phối đều trên lọc. 1 đầu bít có lỗ ty 16 mm để siết bulon cố định lọc khi lắp đặt. Trong khi đó đầu kia được để lổ rỗng và trên thành lọc có phần gioang cao su để làm kín. Phần lõi lọc gió giấy Xenlulozơ. Loại giấy lọc này được Donaldson sản xuất riêng. Đảm bảo độ tinh lọc và lưu lượng gió đầy đủ cho động cơ hoạt động.

Cấu tạo lọc gió P181080
P181080 sử dụng thay thế cho model các hãng sau đây
P181080 sử dụng thay thế cho model ISUZU
| ISUZU | 1-14215077-0 |
| ISUZU | 1-14215108-0 |
| ISUZU | 1-14215108-1 |
| ISUZU | 1-14215108-2 |
| ISUZU | 1-14215112-0 |
| ISUZU | 1-14215134-0 |
P181080 sử dụng thay thế cho model NISSAN
| NISSAN | 16546-95015 |
| NISSAN | 16546-Z9003 |
| NISSAN | 16546-Z9004 |
| NISSAN | 16546-Z9007 |
| NISSAN | 16546-Z9010 |
| NISSAN | 16546-Z9013 |
| NISSAN | 16546-Z9014 |
| TOYOTA | 17801-2560 |
P181080 sử dụng thay thế cho model HINO
| HINO | 17801-2600 |
| HINO | 17801-3410 |
| HINO | 17801-3500 |
| HINO | 17902-1020 |
| CLARK | 2521682 |
| HITACHI | 4147010 |
| CATERPILLAR | 7Y-0404 |
P181080 sử dụng thay thế cho model ISUZU
| ISUZU | 8-97387712-0 |
| ISUZU | 8-97520223-0 |
| ISUZU | 9-14215067-0 |
| NISSAN | AY120-SZ501 |
| NISSAN | AY120-SZ502 |
P181080 sử dụng thay thế cho model HINO
| HINO | S1780-12280 |
| HINO | S1780-13410 |
| HINO | S1780-13500 |
| HINO | S1790-21020 |
Ứng dụng chính của lọc gió P181080
Lọc gió P181080 sử dụng cho máy đào CATERPILLAR
| THIẾT BỊ | LOẠI THIẾT BỊ |
|---|---|
| CATERPILLAR 320 | Máy xúc bánh xích |
| CATERPILLAR 320L | Máy xúc bánh xích |
| CATERPILLAR 320N | Máy xúc bánh xích |
| CATERPILLAR 320S | Máy xúc bánh xích |
| CATERPILLAR 322 | Máy xúc bánh xích |
| CATERPILLAR 322L | Máy xúc bánh xích |
| CATERPILLAR 325 | Máy xúc bánh xích |
| CATERPILLAR 325L | Máy xúc bánh xích |
| CATERPILLAR 365BMH | Thiết bị khác |
| CATERPILLAR 365CMH | Thiết bị khác |
Lọc gió P181080 sử dụng cho xe tải CHEVROLET
| THIẾT BỊ | LOẠI THIẾT BỊ |
|---|---|
| CHEVROLET W5 | XE TẢI |
| CHEVROLET W5 | XE TẢI |
| CHEVROLET W6 | XE TẢI |
| CHEVROLET W6 | XE TẢI |
| CHEVROLET W6 | XE TẢI |
| CHEVROLET W6 | XE TẢI |
| CHEVROLET W6 | XE TẢI |
| CHEVROLET W7 | XE TẢI |
| CHEVROLET W7 | XE TẢI |
| CHEVROLET W7H | XE TẢI |
| CHEVROLET W7HV | XE TẢI |
| CHEVROLET W7HV | XE TẢI |
| CHEVROLET W7M | XE TẢI |
| CHEVROLET W7T | XE TẢI |
Lọc gió P181080 sử dụng cho máy
| THIẾT BỊ | LOẠI THIẾT BỊ |
|---|---|
| GMC W5 | XE TẢI |
| GMC W5 SERIES | XE TẢI |
| GMC W6 | XE TẢI |
| GMC W7 | XE TẢI |
| GMC W7HV | XE TẢI |
P181080 sử dụng cho xe tải ISUZU HINO 500
| THIẾT BỊ | LOẠI THIẾT BỊ |
|---|---|
| HINO 500 SERIES E5 FC7J FC1022 | XE TẢI |
| HINO 500 SERIES E5 FD7J FD1124 | XE TẢI |
| HINO 500 SERIES E5 FD7J FD1126 | XE TẢI |
| HINO 500 SERIES E5 FG8J FG1628 | XE TẢI |
| HINO 500 SERIES E5 GT8J GT1322 | XE TẢI |
| HINO 500 SERIES US04 FD8J | XE TẢI |
| HINO 500 SERIES US04 FG8J | XE TẢI |
| HINO 500 SERIES US04 FT8J | XE TẢI |
| HINO 500 SERIES US04 GD8J | XE TẢI |
| HINO 500 SERIES US04 GH8J | XE TẢI |
| HINO 500 SERIES US04 GT8J | XE TẢI |
| HINO FF192 | XE TẢI |
| HINO FF192KD | XE TẢI |
| HINO FF192LD | XE TẢI |
| HINO FF193 | XE TẢI |
| HINO FF193KA | XE TẢI |
| HINO FF193LA | XE TẢI |
| HINO FF193LD | XE TẢI |
| HINO FF197 | XE TẢI |
| HINO FF197KA | XE TẢI |
| HINO FF197LA | XE TẢI |
| HINO FG177LA | XE TẢI |
| HINO FG192 | XE TẢI |
| HINO FG192LD | XE TẢI |
| HINO FG193LD | XE TẢI |
| HINO FG195 | XE TẢI |
| HINO FG195LA | XE TẢI |
| HINO FG197LA | XE TẢI |
| HINO RANGER 10 GH1J | XE TẢI |
| HINO RANGER 14 FM1J | XE TẢI |
| HINO RANGER 5Z FT1J | XE TẢI |
| HINO RANGER 6 FD1J | XE TẢI |
| HINO RANGER 6 FD2J | XE TẢI |
| HINO RANGER 7 GD1J | XE TẢI |
| HINO RANGER 8 FF1J | XE TẢI |
| HINO RANGER 8 GT1J | XE TẢI |
| HINO RANGER 9 FG1J | XE TẢI |
| HINO SERIE 700 | XE TẢI |
Lọc gió P181080 sử dụng cho máy cẩu HITACHI
| THIẾT BỊ | LOẠI THIẾT BỊ |
|---|---|
| HITACHI CX400 | CẦN CẨU BÁNH XÍCH |
| HITACHI CX500 | CẦN CẨU BÁNH XÍCH |
| HITACHI CX500S | CẦN CẨU BÁNH XÍCH |
| HITACHI CX550 | CẦN CẨU BÁNH XÍCH |
| HITACHI CX650 | CẦN CẨU BÁNH XÍCH |
| HITACHI CX700 | CẦN CẨU BÁNH XÍCH |
Lọc gió P181080 sử dụng cho máy xúc đào HITACHI
| THIẾT BỊ | LOẠI THIẾT BỊ |
|---|---|
| HITACHI EX200LC-2 | CẦN CẨU BÁNH XÍCH |
| HITACHI EX220 | CẦN CẨU BÁNH XÍCH |
| HITACHI EX220-1 | CẦN CẨU BÁNH XÍCH |
| HITACHI EX25 | CẦN CẨU NHỎ |
| HITACHI EX270 | CẦN CẨU BÁNH XÍCH |
| HITACHI EX280 | CẦN CẨU BÁNH XÍCH |
| HITACHI EX35 | CẦN CẨU NHỎ |
Lọc gió P181080 sử dụng cho máy cẩu HITACHI
| THIẾT BỊ | LOẠI THIẾT BỊ |
|---|---|
| HITACHI KH125-3 | CẦN CẨU BÁNH XÍCH |
| HITACHI KH125-3 | CẦN CẨU BÁNH XÍCH |
| HITACHI KH150-3 | CẦN CẨU BÁNH XÍCH |
| HITACHI KH150-3 | CẦN CẨU BÁNH XÍCH |
| HITACHI KH150-3 | CẦN CẨU BÁNH XÍCH |
| HITACHI KH180-3 | CẦN CẨU BÁNH XÍCH |
| HITACHI KH230-3 | CẦN CẨU BÁNH XÍCH |
| HITACHI KH300-2 | CẦN CẨU BÁNH XÍCH |
| HITACHI KH300-3 | CẦN CẨU BÁNH XÍCH |
| HITACHI SCX400 | CẦN CẨU BÁNH XÍCH |
| HITACHI SCX550 | CẦN CẨU BÁNH XÍCH |
| HITACHI SCX700 | CẦN CẨU BÁNH XÍCH |
| HITACHI UH0103 | CẦN CẨU BÁNH XÍCH |
| HITACHI UH0107 | CẦN CẨU BÁNH XÍCH |
| HITACHI UH103 | CẦN CẨU BÁNH XÍCH |
| HITACHI UH123 | CẦN CẨU BÁNH XÍCH |
| HITACHI UH123 | CẦN CẨU BÁNH XÍCH |
Lọc gió P181080 sử dụng cho xe tải ISUZU
| THIẾT BỊ | LOẠI THIẾT BỊ |
|---|---|
| ISUZU EVR | XE TẢI |
| ISUZU FRR33 | XE TẢI |
| ISUZU FSR | XE TẢI |
| ISUZU FSR33 | XE TẢI |
| ISUZU FTR | XE TẢI |
| ISUZU FTR33 | XE TẢI |
| ISUZU FTR800 | XE TẢI |
| ISUZU FVR | XE TẢI |
| ISUZU JCR500 | XE TẢI |
| ISUZU LT | XE KHÁCH |
| ISUZU MR | XE KHÁCH |
| ISUZU NRR | XE TẢI |
| ISUZU NRR | XE TẢI |
| ISUZU NRR | XE TẢI |
| ISUZU SCR480S | XE TẢI |
| ISUZU W5 | XE TẢI |
| ISUZU W6 | XE TẢI |
| ISUZU W7M | XE TẢI |
Lọc P181080 sử dụng cho các thiết bị khác
| THIẾT BỊ | LOẠI THIẾT BỊ |
|---|---|
| KAWASAKI KSS 80ZII | MÁY XÚC BÁNH XE |
| KUBOTA KH220 | MÁY XÚC NHỎ |
| KUBOTA KH270 | MÁY XÚC NHỎ |
| LINK BELT LS2800B | MÁY XÚC BÁNH XÍCH |
| LINK BELT LS2800C | MÁY XÚC BÁNH XÍCH |
| LINK BELT LS2800CII | MÁY XÚC BÁNH XÍCH |
| LINK BELT LS3400A | MÁY XÚC BÁNH XÍCH |
| LINK BELT LS3400C | MÁY XÚC BÁNH XÍCH |
| LINK BELT LS3400CII | MÁY XÚC BÁNH XÍCH |
| NISSAN CMA86F | XE TẢI |
| NISSAN CMA86K | XE TẢI |
| NISSAN CPB | XE TẢI |
| NISSAN CPC | XE TẢI |
Liện hệ mua hàng lọc gió P181080 chính hãng tại nhà phân phối lọc Donaldson chính thức : Công ty CP Xuất Nhập Khẩu Thiên Mã.
LH: Website: https://thienmafilter.com.vn/




lý thông –
cho xin giá cả bộ nhé