Lọc gió P182052 là sản phẩm lọc thuộc thương hiệu lọc động cơ Donaldson. Thương hiệu Donaldson là một trong những nhà sản xuất bộ lọc hàng đầu thế giới có trụ sở tại Mỹ, được thành lập từ năm 1915. Nổi tiếng với hiệu quả lọc tốt, vượt trội do được sản suất từ công nghệ hiệu đại và vật liệu cao cấp. Lọc gió là bộ phận có vai trò quan trọng bảo vệ động cơ máy khỏi hư hại do bụi bẩn, tạp chất lẫn trong không khí. Cung cấp không khí sạch cho quá trình đốt cháy nhiên liệu diễn ra tốt, tiết kiệm nhiên liệu. Lọc P182052 Donaldson chính hãng đang có tại Công ty Thiên Mã. Liên hệ ngay qua số điện thoại để được tư vấn chi tiết và đặt mua lọc giá tốt, giao hàng nhanh tại TP. HCM.
Thông số kỹ thuật của lọc gió động cơ P182052 Donaldson
| Đường kính ngoài | 133.6 mm (5.26 inch) |
| Đường kính trong | 66.5 mm (2.62 inch) |
| Chiều dài | 279.4 mm (11.00 inch) |
| Đường kính lỗ bu lông | 16.76 mm (0.66 inch) |
| Hiệu suất lọc | 99.9% |
| Tiêu chuẩn kiểm tra hiệu suất | ISO 5011 |
| Dòng sản phẩm | FWA |
| Loại | Lọc chính |
| Kiểu dáng | Có gân |
| Loại vật liệu lọc | Cellulose |
Hình ảnh thực tế của P182052 lọc gió Donaldson





Lọc gió động cơ P182052 có thể thay thế cho các model sau
| Nhà sản xuất | Mã phụ tùng |
|---|---|
| AGCO | 1024947M91 |
| ATLAS COPCO | 9724591081 |
| ATLAS COPCO | ELM00050 |
| ATLAS COPCO | 1310030941 |
| BOBCAT | 6682497 |
| CASE/CASE IH | F84998 |
| CASE/CASE IH | 405916R1 |
| CASE/CASE IH | 3125199R1 |
| CASE/CASE IH | 3133241R1 |
| CASE/CASE IH | 285015A1 |
| CASE/CASE IH | 279180 |
| CASE/CASE IH | 1336122C1 |
| CASE/CASE IH | A42274 |
| CASE/CASE IH | A368S |
| CASE/CASE IH | F84514 |
| CASE/CASE IH | A139086 |
| CASE/CASE IH | XWA335140 |
| CASE/CASE IH | F84514C |
| CASE/CASE IH | H137901 |
| CASE/CASE IH | XA67019 |
| CASE/CASE IH | A41174 |
| CASE/CASE IH | A39346 |
| CASE/CASE IH | F84574 |
| CASE/CASE IH | E41687 |
| CASE/CASE IH | A59998 |
| CASE/CASE IH | L11246 |
| CASE/CASE IH | D64003 |
| CASE/CASE IH | AL42274 |
| CASE/CASE IH | D72854 |
| CASE/CASE IH | 700721779 |
| CASE/CASE IH | A137901 |
| CASE/CASE IH | 3035558R1 |
| CASE/CASE IH | L11247 |
| CATERPILLAR | 3443021300 |
| CATERPILLAR | 1635865 |
| CATERPILLAR | MM130841 |
| CATERPILLAR | 3I0930 |
| COMPAIR | 1603A62650 |
| CUMMINS | 1401204 |
| DEMAG | 472306 |
| DEMAG | 29504176 |
| DEUTZ | 03705492 |
| DEUTZ | 3705492 |
| DEUTZ | 605413900004 |
| DYNAPAC | 499190 |
| FORD | 9576P181052 |
| FORD | 9576P182052 |
| HITACHI | LH2924001 |
| HITACHI | 4389026 |
| HITACHI | 4001430 |
| HITACHI | 74996245 |
| HITACHI | 248882 |
| HITACHI | 243163 |
| HITACHI | 639050 |
| HYSTER | 0290732 |
| INGERSOLL RAND | 10452084 |
| ISUZU | 14215152 |
| JCB | 32200102 |
| JOHN DEERE | AT20728 |
| JOHN DEERE | GG42032381 |
| JOHN DEERE | RE45825 |
| KATO | 3443006201 |
| KATO | 3083019200 |
| KOMATSU | 29504176 |
| KOMATSU | TK488423603 |
| KUBOTA | 7000011080 |
| KUBOTA | 81560611081 |
| KUBOTA | 1560611080 |
| KUBOTA | 1560611081 |
| LIEBHERR | 7211197 |
| MITSUBISHI | 3038019200 |
| MITSUBISHI | 3083019200 |
| MITSUBISHI | 3443006200 |
| NEW HOLLAND | 700721779 |
| NEW HOLLAND | 279180 |
| SANDVIK | 008692113 |
| SANDVIK | 8692113 |
| SANDVIK | CP001956 |
| SULLAIR | 02250131496 |
| TAKEUCHI | IP119775 |
| YANMAR | 1654699205 |
Lọc P182052 dùng cho các thiết bị động cơ
| THIẾT BỊ | LOẠI THIẾT BỊ (Tiếng Việt) | ĐỘNG CƠ |
|---|---|---|
| AL-GHAZI 480S | Máy kéo | FIAT 8035.06 |
| BOBCAT S160 | Máy xúc mini bánh lốp | KUBOTA V2203DI |
| CASE/CASE IH 100 TASK FORCE | Máy đào rãnh | CASE/CASE IH 207 |
| CASE/CASE IH 1075 | Máy gặt đập liên hợp | – 1075 |
| CASE/CASE IH 1275 | Máy gặt đập liên hợp | – 1275 |
| CASE/CASE IH 1740 | Máy xúc mini bánh lốp | – 1740 |
| CASE/CASE IH 580G | Máy đào xúc lật | – 580G |
| CASE/CASE IH 584CD | Xe nâng | – 584CD |
| CASE/CASE IH 584CK | Máy kéo | – 584CK |
| CASE/CASE IH 585CD | Xe nâng | – 585CD |
| CASE/CASE IH 585CK | Máy kéo | – 585CK |
| CASE/CASE IH W11 | Máy xúc bánh lốp | CASE/CASE IH 207 |
| CUMMINS 3A1.7 | Động cơ | – 3A1.7 |
| CUMMINS 4A2.3 | Động cơ | – 4A2.3 |
| CUMMINS 64SD | Máy phát điện | CUMMINS VT555 |
| CUMMINS 64SD | Máy phát điện | CUMMINS NTC315 |
| FIAT M65C | Máy san | PERKINS A4.248 |
| FURUKAWA FH-30 | Máy xúc | ISUZU 4BA1 |
| FURUKAWA FX-045 | Máy đào | KUBOTA V1902 |
| HITACHI EX90 | Máy đào mini | ISUZU 4BD1 |
| HITACHI EX90-1 | Máy đào mini | ISUZU 4BD1 |
| HITACHI LX20 | Máy xúc bánh lốp | YANMAR 3TN84 |
| HITACHI UH03M | Máy đào bánh xích | ISUZU DA220 |
| ISUZU 3KR1 | Động cơ | – 3KR1 |
| JOHN DEERE 1010D | Xe vận chuyển gỗ (Forwarder) | – 1010D |
| JOHN DEERE 300 | Máy xúc | JOHN DEERE – |
| JOHN DEERE 300B | Máy xúc | JOHN DEERE 300 SERIES |
| JOHN DEERE 920 | Máy kéo | JOHN DEERE 2.5L |
| KATO HD120G | Cần cẩu | MITSUBISHI 4DR50C |
| KATO HD140SEV | Máy đào | MITSUBISHI 4DR5 |
| KUBOTA R520 | Máy xúc bánh lốp cỡ nhỏ | – R520 |
| LISTER PETTER PJ3 | Động cơ | – PJ3 |
| LISTER PETTER PJ3W | Động cơ | – PJ3W |
| MITSUBISHI MS110L-2 | Máy đào bánh xích | MITSUBISHI 6DS70C |
| MITSUBISHI PAJERO NA | Xe tải nhẹ | MITSUBISHI 2.5L Turbo 4D55 |
| NEW HOLLAND 556 | Máy kéo | – 556 |
| NEW HOLLAND L600 | Máy xúc mini bánh lốp | – L600 |
| SUMITOMO 1400J | Máy đào | ISUZU C330 |
| SUMITOMO 145U | Máy đào | MITSUBISHI 4D31T |
+ Xem thêm các sản phẩm lọc khác tại Lọc dầu thủy lực, Lọc nhiên liệu
LIÊN HỆ MUA HÀNG
Công ty Thiên Mã là đại lý chính thức của Donaldson ở Việt Nam.
Công ty uy tín phân phối lọc dầu, lọc nhớt, lọc gió, lọc thủy lực, nước làm mát chính hãng.
Lọc thay thế chất lượng cao từ các thương hiệu nổi tiếng như Donaldson Fleetguard, Mann, Parker-Racor, Baldwin.
Để đảm bảo tối đa hiệu quả động cơ, mua được sản phẩm chính hãng, uy tín.
Liên hệ ngay cho chúng tôi qua thông tin bên dưới để được tư vấn.
ĐT: 0909037569
Zalo : 0909037569







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.