P550335 Lọc dầu động cơ xe nâng TOYOTA 426FGC25 của Donaldson giữ cho dầu động cơ sạch bằng cách loại bỏ các tạp chất gây hại. Giúp bảo vệ động cơ và duy trì hiệu suất tối ưu. Lọc P550335 được chế tạo với các thành phần nặng và bền. Đảm bảo khả năng hoạt động ổn định trong các điều kiện làm việc khắc nghiệt. Lọc dạng Spin-On có thể dễ dàng lắp đặt và tháo gỡ bằng cách xoay. Tiết kiệm thời gian và công sức trong việc bảo trì và thay thế. Lọc dầu P550335 của Donaldson đang được Công ty Thiên Mã phân phối chính hãng tại Việt Nam. Lọc P550335 có thể thay thế cho TOYOTA 1150106001, KOMATSU 6002112110, BOMAG 332145564,…
Thông số kỹ thuật của lọc dầu động cơ P550335 Donaldson
| Đường Kính Ngoài | 76 mm (2.99 inch) |
| Kích Thước Ren | 3/4-16 |
| Chiều Dài | 86 mm (3.39 inch) |
| Đường Kính Đệm | 70 mm (2.76 inch) |
| Đường Kính Trong Đệm | 60 mm (2.36 inch) |
| Hiệu Suất 99% | 40 micron |
| Tiêu Chuẩn Kiểm Tra Hiệu Suất | SAE J1858 |
| Van Chống Rút Dầu | Có |
| Van Bypass | Có |
| Cài Đặt Van Bypass LR | 0.75 bar (11 psi) |
| Cài Đặt Van Bypass HR | 1.2 bar (17 psi) |
| Loại Vật Liệu Lọc | Cellulose |
| Áp Suất Bể Vỡ | 6.9 bar (100 psi) |
| Loại | Full-Flow |
| Phong Cách | Spin-On |
Hình ảnh thực tế của P550335 lọc dầu động cơ Donaldson





Lọc dầu P550335 có thể thay thế cho các model sau
Lọc dầu động cơ P550335 thay thế cho các model TOYOTA
| Nhà Sản Xuất | Mã Phụ Tùng |
| TOYOTA | 5160620003 |
| TOYOTA | 90915YZZB3 |
| TOYOTA | 90915YZZD2 |
| TOYOTA | 90915YZZD1 |
| TOYOTA | 90915YZZB6 |
| TOYOTA | 90915YZZB5 |
| TOYOTA | 90915YZZD4 |
| TOYOTA | 326231262071 |
| TOYOTA | 3267012620071 |
| TOYOTA | 326701262071 |
| TOYOTA | TY809157601072 |
| TOYOTA | 1150106001 |
| TOYOTA | 1560113051 |
| TOYOTA | C012000015 |
| TOYOTA | C01200D015 |
| TOYOTA | 156017600971 |
| TOYOTA | 9091503002 |
| TOYOTA | 1150101390 |
| TOYOTA | 9091503005 |
| TOYOTA | 1150101301 |
| TOYOTA | 9091520004 |
| TOYOTA | 9091520002 |
| TOYOTA | 9091520001 |
| TOYOTA | 90915TB001 |
| TOYOTA | 15600000000000000 |
| TOYOTA | 23390YYZDZ |
| TOYOTA | 90915YZZJ3 |
Lọc dầu động cơ P550335 thay thế cho các model CASE/CASE IH
| CASE/CASE IH | 84264506 |
| CASE/CASE IH | E1NN6714BA |
| CASE/CASE IH | D0RY6731A |
| CASE/CASE IH | 2724E6714B |
| CASE/CASE IH | 87415600 |
| CASE/CASE IH | 87409203 |
Lọc dầu động cơ P550335 thay thế cho các model CATERPILLAR
| CATERPILLAR | 0817003 |
| CATERPILLAR | 3I1171 |
| CATERPILLAR | 9Y4493 |
| CATERPILLAR | 817003 |
| CATERPILLAR | 3659419 |
Lọc dầu động cơ P550335 thay thế cho các model KOMATSU
| KOMATSU | 6002112110 |
| KOMATSU | AS150002300 |
| KOMATSU | AS150002300L |
| KOMATSU | OKR62189 |
| KOMATSU | 6002112111 |
Lọc dầu P550335 thay thế cho các model KUBOTA
| KUBOTA | 7000014673 |
| KUBOTA | 7000036160 |
| KUBOTA | 1590632090 |
| KUBOTA | 1521332090 |
| KUBOTA | 5205002 |
| KUBOTA | E719432110 |
Lọc dầu P550335 thay thế cho các model NEW HOLLAND
| NEW HOLLAND | 84264506 |
| NEW HOLLAND | 2724E6714B |
| NEW HOLLAND | KOH1205001 |
| NEW HOLLAND | 5205002 |
| NEW HOLLAND | D0RY6731A |
| NEW HOLLAND | E1NN6714BA |
Lọc dầu P550335 thay thế cho các model khác
| ATLAS COPCO | 5112303505 |
| BOBCAT | 65133601 |
| BOBCAT | 6513601 |
| BOBCAT | 6652366 |
| BOMAG | 332145564 |
| CLARK | 6513601 |
| CLARK | 6654328 |
| CLARK, J.L. | 6665603 |
| DYNAPAC | 4700939515 |
| DYNAPAC | 4700376554 |
| DYNAPAC | 925678 |
| INGERSOLL RAND | 32305674 |
| INGERSOLL RAND | C33445 |
| INGERSOLL RAND | 13287305 |
| ISEKI | 691324080410 |
| ISEKI | 621324000510 |
| ISEKI | 651324002610 |
| JCB | 2630935A |
| JCB | 2630935 |
| JCB | 02630935A |
| JCB | 02630935 |
| JOHN DEERE | LG491056 |
| JOHN DEERE | AM101207 |
| KOHLER | 5205002S |
| KOHLER | 5205002 |
| LIEBHERR | 7621057 |
| LIUGONG | 53C0359 |
| MANITOU | 702577 |
| MASSEY FERGUSON | 3283341M2 |
| MASSEY FERGUSON | 3283341M1 |
| MITSUBISHI | MD129809 |
| MITSUBISHI | MD308302 |
| NISSAN/UD TRUCKS | 15208Y1700 |
| NISSAN/UD TRUCKS | 31Z25L1000 |
| PERKINS | 140517000 |
| PERKINS | 915155 |
| SAKAI | 4032630020 |
| VOLVO | 7897321 |
| VOLVO | 8343378 |
| XCMG | JW0753 |
| YALE | 927788400 |
| YALE | 1153100340 |
| YALE | 580091102 |
Lọc dầu động cơ P550335 dùng cho các thiết bị động cơ
| Thiết Bị | Loại Thiết Bị | Động Cơ |
| AGCO ST41A | Máy Kéo | ISEKI 3 CYL |
| BOBCAT 440B | Máy Xúc Cào | – 440B |
| BOBCAT 450 | Máy Xúc Cào | – 450 |
| BRIGGS & STRATTON 65 HP | Động Cơ | – 65 HP |
| CASE/CASE IH D45 | Máy Kéo | CASE/CASE IH N844L |
| CASE/CASE IH DX22E | Máy Kéo | IHI S753 |
| CASE/CASE IH DX31 | Máy Kéo | CASE/CASE IH N843 |
| DEUTZ F4L512 | Động Cơ | – F4L512 |
| DITCH WITCH FX60 | Máy Xới Hố | – FX60 |
| DYNAPAC CC234HF | Máy Nén | CUMMINS QSB3.3 |
| FORD ESCAPE | Xe Tải Nhỏ | FORD 2.5L L4 |
| FORD TRANSIT CONNECT | Xe Tải Nhỏ | FORD 2.0L L4 |
| INTERNATIONAL 9900I | Xe Tải | CATERPILLAR C12 |
| INTERNATIONAL 9900I | Xe Tải | CATERPILLAR C15 |
| ISUZU 3AB1 | Động Cơ | – 3AB1 |
| JCB 8014 | Máy Xúc Nhỏ | PERKINS 403C-11 |
| JCB 8016 | Máy Xúc Nhỏ | PERKINS 403C-11 |
| JOHN DEERE 420 | Máy Kéo | ONAN 20 HP |
| JOHN DEERE 60 | Máy Xúc Cào | JOHN DEERE 6068H |
| KENWORTH C500 | Xe Tải | CUMMINS ISX |
| KOMATSU FG20ST-12 | Xe Nâng | – FG20ST-12 |
| KOMATSU FG25ST-12 | Xe Nâng | – FG25ST-12 |
| KOMATSU PC110-8M0 | Máy Xúc | KOMATSU SAA4D95LE-5 |
| KOMATSU PC130-7 | Máy Xúc | KOMATSU SAA4D95LE-3 |
| KOMATSU PC70-8 | Máy Xúc | KOMATSU 4D95LE-5 |
| KOMATSU PC75UU-3 | Máy Xúc Bánh Xúc | KOMATSU 4D95LE-2B |
| KUBOTA T1670 | Máy Kéo | – T1670 |
| LIEBHERR A308 | Máy Xúc Bánh Xe | DEUTZ BF4M1011F |
| LIEBHERR L504 | Máy Tải Bánh Xe | DEUTZ F3L1011 |
| NEW HOLLAND L150 | Máy Xúc Cào | CUMMINS ISM |
| NEW HOLLAND L160 | Máy Xúc Cào | CUMMINS ISM |
| NEW HOLLAND L170 | Máy Xúc Cào | CUMMINS ISM |
| PETERBILT 579 | Xe Tải | PACCAR MX13 |
| SAKAI SV201D | Máy Nén | – SV201D |
| SAKAI SV400TF | Máy Nén | DEUTZ TCD2011L04W |
| TOYOTA 4 RUNNER | Xe Tải Nhỏ | TOYOTA 4.0L V6 |
| TOYOTA 426FGC25 | Xe Nâng | – 426FGC25 |
| TOYOTA 426FGCU25 | Xe Nâng | – 426FGCU25 |
| TOYOTA 427FGF25LP | Xe Nâng | TOYOTA 4Y |
| TOYOTA 4SDK8 HUSKI | Máy Xúc Cào | TOYOTA 1DZ-II |
| TOYOTA 5SDK10 HUSKI | Máy Xúc Cào | TOYOTA 2Z |
| TOYOTA FORTUNA GUN | Xe Tải Nhỏ | TOYOTA 2.8L 1GD-FTV |
| VOLVO VHD | Xe Tải | VOLVO VED12 |
| VOLVO VHD | Xe Tải | VOLVO VED11 |
+ Xem thêm các sản phẩm lọc khác tại Lọc dầu động cơ, Lọc nhớt động cơ
LIÊN HỆ MUA HÀNG
Công ty Thiên Mã là đại lý chính thức của Donaldson ở Việt Nam chuyên phân phối lọc dầu, lọc nhớt, lọc gió, lọc thủy lực và một số loại lọc động cơ khác.
Để đảm bảo tối đa hiệu quả động cơ, mua được sản phẩm chính hãng, uy tín.
Liên hệ ngay cho chúng tôi để được tư vấn.
Website: https://thienmafilter.com.vn/
ĐT; Zalo : 0909037569









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.