W962 Lọc dầu động cơ MANN-FILTER giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất khỏi dầu bôi trơn. Cải thiện hiệu suất hoạt động và kéo dài tuổi thọ của động cơ. Vật liệu lọc thường sử dụng vật liệu tổng hợp hoặc giấy lọc chất lượng cao. Bộ lọc được thiết kế với lớp lọc nhiều tầng để tối ưu hóa khả năng giữ lại các hạt bụi và tạp chất. Kích thước và hình dạng của bộ lọc được thiết kế phù hợp nhiều loại động cơ hoặc máy móc. MANN là một thương hiệu nổi tiếng trong lĩnh vực sản xuất bộ lọc. Lọc dầu W962 MANN đang được phân phối tại Việt Nam bởi Công ty Thiên Mã. Công ty uy tín chuyên cung cấp lọc chất lượng cao, chính hãng, giá tốt trên thị trường.
Thông số kỹ thuật của lọc dầu W962 MANN
| Sản phẩm | Lọc dầu nhớt |
| Mã phụ tùng của nhà sản xuất | W 962 |
| Ren | 1-12 UN |
| Độ lọc (micron) | Không xác định |
| Chiều cao | 210mm |
| Đường kính ngoài lớn nhất | 93mm |
| Đường kính ngoài nhỏ nhất | 93mm |
| Trọng lượng | 0,76kg |
Hình ảnh thực tế của W962 lọc dầu động cơ MANN






Lọc dầu nhớt W962 có thể thay thế cho các model sau
Lọc dầu W962 có thể thay thế cho model ATLAS COPCO
| Nhà Sản Xuất | Mã Phụ Tùng |
|---|---|
| ATLAS COPCO | 1202849600 |
| ATLAS COPCO | 12028496 |
| ATLAS COPCO | 97090012 |
| ATLAS COPCO | 9709001200 |
| ATLAS COPCO | A15H4123 |
| ATLAS COPCO | 442004 |
| ATLAS COPCO | 9121033800 |
| ATLAS COPCO | 1612398000 |
| ATLAS COPCO | 16192627 |
| ATLAS COPCO | 1619262700 |
| ATLAS COPCO | 97210338 |
| ATLAS COPCO | 9721033800 |
| ATLAS COPCO | 9724508667 |
| ATLAS COPCO | 9712540104 |
| ATLAS COPCO | 97125401204 |
| ATLAS COPCO | 9712540404 |
| ATLAS COPCO | 2914812000 |
| ATLAS COPCO | 29000338 |
| ATLAS COPCO | 16193771 |
| ATLAS COPCO | 321692140 |
| ATLAS COPCO | 3216921400 |
| ATLAS COPCO | 1627410121 |
Lọc dầu W962 có thể thay thế cho model CASE/CASE IH
| CASE/CASE IH | 3136460R91 |
| CASE/CASE IH | P1350575 |
| CASE/CASE IH | R1350575 |
| CASE/CASE IH | G0250522 |
| CASE/CASE IH | A730X6714FA |
| CASE/CASE IH | 82DF6714AA |
| CASE/CASE IH | A44081 |
| CASE/CASE IH | 3055270R91 |
| CASE/CASE IH | 3136406R91 |
| CASE/CASE IH | 3136460A91 |
| CASE/CASE IH | 150521 |
| CASE/CASE IH | 15021 |
| CASE/CASE IH | V3R624 |
| CASE/CASE IH | V37624 |
| CASE/CASE IH | V36774 |
| CASE/CASE IH | 3059247R91 |
| CASE/CASE IH | K0850888 |
| CASE/CASE IH | K0850588 |
| CASE/CASE IH | V0850559 |
| CASE/CASE IH | K0150521 |
Lọc dầu W962 có thể thay thế cho model DEUTZ
| DEUTZ | 01174421 |
| DEUTZ | 01173430EE |
| DEUTZ | 605411880008 |
| DEUTZ | 363020 |
| DEUTZ | 400651042 |
| DEUTZ | 150157520 |
| DEUTZ | D00053 |
| DEUTZ | 1901919 |
| DEUTZ | 1183575 |
| DEUTZ | Q15H4123 |
| DEUTZ | 1173430EE |
| DEUTZ | 1173430 |
| DEUTZ | 1174421 |
| DEUTZ | 846080160 |
| DEUTZ | 8701155447 |
| DEUTZ | 1181749 |
| DEUTZ | 01183575 |
| DEUTZ | 01181749 |
| DEUTZ | 1182552 |
| DEUTZ | 1160025 |
| DEUTZ | 01173430 |
| DEUTZ | 116004 |
| DEUTZ | A15H4123 |
| DEUTZ | 03002261 |
| DEUTZ | 1162921 |
| DEUTZ | 1162757 |
Lọc dầu W962 có thể thay thế cho model BOMAG
| BOMAG | 46080160 |
| BOMAG | 5717494 |
| BOMAG | 05710634 |
| BOMAG | 05710640 |
| BOMAG | 1160025 |
| BOMAG | 5710634 |
| BOMAG | 5710640 |
Lọc W962 có thể thay thế cho model COMPAIR
| COMPAIR | C111581015 |
| COMPAIR | C111581775 |
| COMPAIR | C160121015 |
| COMPAIR | C16012215 |
| COMPAIR | 9826283 |
| COMPAIR | 98262220 |
| COMPAIR | 9826225 |
| COMPAIR | 100004746 |
Lọc W962 có thể thay thế cho model INGERSOLL RAND
| INGERSOLL RAND | 51056612 |
| INGERSOLL RAND | 17771734 |
| INGERSOLL RAND | 35330687 |
| INGERSOLL RAND | 92740950 |
| INGERSOLL RAND | 38494829 |
| INGERSOLL RAND | 38494886 |
| INGERSOLL RAND | 72221450 |
| INGERSOLL RAND | 85052751 |
| INGERSOLL RAND | 92118678 |
Lọc W962 có thể thay thế cho model NISSAN/UD TRUCKS
| NISSAN/UD TRUCKS | 94932128 |
| NISSAN/UD TRUCKS | 711922604 |
| NISSAN/UD TRUCKS | 152090T000 |
| NISSAN/UD TRUCKS | 152090T00A |
| NISSAN/UD TRUCKS | 1621183 |
| NISSAN/UD TRUCKS | 15209T9006 |
| NISSAN/UD TRUCKS | 15209T9003 |
| NISSAN/UD TRUCKS | 15209T9002 |
| NISSAN/UD TRUCKS | 15209T9001 |
| NISSAN/UD TRUCKS | 15209T9000 |
Lọc W962 có thể thay thế cho model IVECO
| IVECO | 1174421 |
| IVECO | 1173430 |
| IVECO | 1160025 |
| IVECO | 1901919 |
| IVECO | W962 |
| IVECO | 61671160 |
| IVECO | 61671600 |
| IVECO | 61673585 |
| IVECO | 01901919 |
| IVECO | 01160025 |
| IVECO | 01173430 |
Lọc W962 có thể thay thế cho model VOLVO
| VOLVO | 17535679 |
| VOLVO | 119935450 |
| VOLVO | 1199354M |
| VOLVO | 119935430 |
| VOLVO | 11993545 |
| VOLVO | 3831236 |
| VOLVO | 1114786 |
| VOLVO | 62114897 |
| VOLVO | 17457469 |
| VOLVO CONSTRUCTION EQUIPMENT | VOE3831236 |
| VOLVO CONSTRUCTION EQUIPMENT | 17535046 |
| VOLVO CONSTRUCTION EQUIPMENT | VOE17535679 |
| VOLVO PENTA | 21640514 |
Lọc W962 có thể thay thế cho model MASSEY FERGUSON
| MASSEY FERGUSON | 2998553M1 |
| MASSEY FERGUSON | 2998553 |
| MASSEY FERGUSON | 922604 |
| MASSEY FERGUSON | 1621183M91 |
| MASSEY FERGUSON | 1621183 |
| MASSEY FERGUSON | 2871722M2 |
| MASSEY FERGUSON | 2871722M1 |
| MASSEY FERGUSON | 194932128 |
Lọc W962 có thể thay thế cho các model khác
| Nhà Sản Xuất | Mã Phụ Tùng |
|---|---|
| DEMAG | 11781186 |
| DEMAG | 05500874 |
| DEMAG | 43299200 |
| DEMAG | 24650040 |
| DEMAG | 901000 |
| DEMAG | 5500874 |
| DONGFENG | 1012010AD1 |
| DYNAPAC | 903942 |
| DYNAPAC | 4700903942 |
| DYNAPAC | 747476 |
| DYNAPAC | 212431 |
| FURUKAWA | 3136406R91 |
| FURUKAWA | 3059247R91 |
| FURUKAWA | 3055270R91 |
| FURUKAWA | 3032745R1 |
| GROVE | 9414100529 |
| HAMM | 2344865018 |
| HAMM | 234486 |
| HAMM | 00234486 |
| HITACHI | 502848 |
| JCB | 7247138 |
| JCB | 7114786 |
| JCB | 07114786 |
| JCB | 07247138 |
| JOHN DEERE | 3BP20219 |
| JOHN DEERE | AZ22878 |
| JOHN DEERE | A44081 |
| KALMAR | 9237260080 |
| KOMATSU | 3136460R91 |
| KOMATSU | 24650040 |
| KOMATSU | 05500874 |
| KOMATSU | 11781186 |
| KOMATSU | 901000 |
| KOMATSU | 5500874 |
| KOMATSU | 43299200 |
| KUBOTA | 15209T9008 |
| LIEBHERR | 5502096 |
| LIEBHERR | 550209623 |
| LIEBHERR | 5502029 |
| LIEBHERR | 550209603 |
| LIEBHERR | 5507547 |
| LIEBHERR | A15H4123 |
| LINDE | 9830610 |
| LINDE | 0009830610 |
| LINDE | 0160000002001 |
| LINDE | 0160000001001 |
| LINDE | 16000000201 |
| LINDE | 160000002001 |
| LINDE | 160000001001 |
| LINDE | 1160025 |
| LIUGONG | 323831236 |
| LIUGONG | JX0818 |
| LIUGONG | SP126973 |
| LIUGONG | SP102047 |
| LONKING | JX0818 |
| MANITOU | 554505 |
| MANITOU | 52587875 |
| MITSUBISHI | MD13661 |
| NEW HOLLAND | A730X6714FA |
| NEW HOLLAND | 82DF6714AA |
| NISSAN/UD TRUCKS | 194932128 |
| P & H | 1046Z512 |
| P & H | 221046Z26 |
| P & H | 221046Z25 |
| P & H | 221046Z21 |
| P & H | 221046Z66 |
| P & H | 1046Z634 |
| SANY | 60328867 |
| SANY | 1174421 |
| SANY | 60247449 |
| SANY | 60272583 |
| SANY | B222100000011 |
| SDMO | 330560039 |
| SULLAIR | 4057120 |
| SULLAIR | 04355 |
| SULLAIR | LF4054 |
| SULLAIR | 02250153935 |
| SULLAIR | 681 |
| SULLAIR | 4355 |
| SULLAIR | 1160025 |
| SULLAIR | 00681 |
| SULLAIR | 521500 |
| SULLAIR | 486610 |
| XCMG | 61000070005 |
| YALE | 4795837 |
+ Xem thêm các sản phẩm lọc khác tại Lọc dầu động cơ, Lọc nhớt động cơ
LIÊN HỆ MUA HÀNG
Công ty Thiên Mã là đại lý chính thức của Donaldson ở Việt Nam chuyên phân phối lọc dầu, lọc nhớt, lọc gió, lọc thủy lực và một số loại lọc động cơ khác.
Để đảm bảo tối đa hiệu quả động cơ, mua được sản phẩm chính hãng, uy tín.
Liên hệ ngay cho chúng tôi để được tư vấn.
Website: https://thienmafilter.com.vn/
ĐT; Zalo : 0909037569








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.