Lọc nước làm mát WF2054 Fleetguard có thể dùng cho máy ủi Komatsu D475, John Deere 850, xe tải Hino FFC1, Ford 5031,…Nước làm mát khi lưu chuyển thực hiện công việc làm mát, tản nhiệt cho động cơ bên trong hệ thống làm mát có thể bị lẫn gỉ sét từ đường ống, cặn từ nước, mạt kim loại. Các tạp chất này sẽ làm giảm hiệu quả tản nhiệt của nước làm mát, gây tắc nghẽn ăn mòn đường dẫn nước làm mát, két nước. Lọc nước làm mát sẽ loại bỏ tạp chất khỏi nước làm mát bằng lớp lọc chuyên dụng khi nước làm mát đi qua lọc. Duy trì nước làm mát sạch cho động cơ được làm mát hiệu quả, bảo vệ hệ thống làm mát của động cơ. Liên hệ Công ty Thiên Mã ngay để nhận báo giá và tư vấn chi tiết về lọc.
Thông số kỹ thuật của lọc nhớt động cơ WF2054 Fleetguard
| Kích thước ren | 11/16-16 UN-2B |
| Chiều dài | 5.40 inch / 137.16 mm |
| Phụ gia nền | DCA2 |
| Đường kính ngoài gioăng | 2.83 inch / 71.88 mm |
| Phụ gia hóa học | DCA2 (cải tiến) |
| Dạng phụ gia nước làm mát | Viên nén |
| Đường kính ngoài lớn nhất | 3.67 inch / 93.22 mm |
| Đường kính trong gioăng | 2.46 inch / 62.48 mm |
| Đường kính mép ghép | 3.69 inch / 93.62 mm |
Hình ảnh của WF2054 Fleetguard lọc nước làm mát





Lọc nước làm mát WF2054 Fleetguard có thể thay thế cho các mã sau
| Nhà sản xuất | Mã phụ tùng |
|---|---|
| Donaldson | P554075 |
| Sakura | WC-5708 |
| Hifi Filter | WE 2075 |
| Baldwin | BW5140 |
| Foden | Y05013401 |
| Foden | Y02729105 |
| Sandvik | 19850057 |
| Case IH | A152819 |
| Case IH | 797890C1 |
| Case IH | 1801088C1 |
| Case IH | 690140C1 |
| Case IH | 441365C2 |
| Case IH | 441365C1 |
| Case IH | 690172C1 |
| Cummins | CW2016 |
| Cummins | 4096199 |
| Cummins | 3315788 |
| Cummins | 258264 |
| Cummins | 209607 |
| Liebherr | 7402019 |
| Ford | V26206 |
| Ford | D5HZ8A424A |
| Ford | 749F8A469BAA |
| New Holland | 70698281 |
| Caterpillar | 2266566 |
| Caterpillar | 3I1286 |
| Caterpillar | 3I1291 |
| Caterpillar | 3I1285 |
| Caterpillar | 3I1254 |
| Caterpillar | 8N5526 |
| Caterpillar | 9N3659 |
| Caterpillar | 2W3326 |
| Caterpillar | 2W0247 |
| Caterpillar | 9Y4531 |
| Caterpillar | 9N3366 |
| Caterpillar | 7E6013 |
| Caterpillar | 1170189 |
| John Deere | AR94650 |
| John Deere | AR89379 |
| John Deere | AR87112 |
| Ingersoll-Rand | 51914364 |
| Komatsu | 6004111160 |
| Komatsu | CUWF2013 |
| Komatsu | 6004111503 |
| Komatsu | 6004111601 |
| Komatsu | 6710618102 |
| Komatsu | 6217618170 |
| Komatsu | 6150618171 |
| Komatsu | 6004111502 |
| Komatsu | 6217618160 |
| Komatsu | CU3844234 |
| Komatsu | 6004111602 |
| Komatsu | 6127618103 |
| Komatsu | CU209605 |
| Komatsu | 6710618103 |
| Komatsu | 6136618101 |
| Komatsu | 21M0111530 |
| Komatsu | CU3100308 |
| Komatsu | 6004111901 |
| Komatsu | 6004111850 |
| Komatsu | 389690172C1 |
| Komatsu | 6004112501 |
| Komatsu | 6004111881 |
| Komatsu | 6004112500 |
| Komatsu | 6004111851 |
| Komatsu | E6004111030 |
| Komatsu | CUWF2054 |
| Komatsu | CUWF2054A |
| Komatsu | 6004111030 |
| Volvo | 207015007 |
| Volvo | VOE79286795 |
| Volvo | VOE207015007 |
| Volvo | 3668225 |
| Volvo | 79286795 |
Lọc nước làm mát WF2054 dùng cho các thiết bị động cơ
| Thiết bị | Loại thiết bị | Động cơ |
|---|---|---|
| International 9200I | Xe đầu kéo | C12 |
| International 9200I | Xe đầu kéo | C15 |
| International 9200I | Xe đầu kéo | C13 |
| Ford 5031 | Xe tải | 6CTAA |
| Ford 4331 | Xe tải | 6CTAA |
| Ford 3222 MAX TON | Xe tải | 6CTAA |
| Ford L8000 | Xe tải | 3176 DIESEL |
| Caterpillar | Động cơ | C18 |
| Caterpillar | Động cơ | 3400 |
| Caterpillar | Động cơ | 3500 |
| Komatsu D475 | Máy ủi | SA8V170 |
| Komatsu TD25E | Xe ben cứng | DT817C |
| Komatsu TD25C | Xe ben cứng | DT817C |
| Komatsu H80B | Xe ben cứng | DT466 |
| Komatsu WA500-3 | Máy xúc lật bánh lốp | M11 |
| Komatsu HM350 | Xe ben khớp nối | SAA6D140E-2 |
| Komatsu HM350-1 | Xe ben khớp nối | SAA6D140E-3 |
| Komatsu TD25C | Xe ben cứng | DT817B |
| John Deere 9940 | Máy thu hoạch mía | |
| John Deere 646C | Máy kéo gỗ | |
| John Deere 5720 | Máy kéo nông nghiệp | |
| John Deere JD646C | Máy kéo gỗ | |
| John Deere 850 | Máy ủi | JOHN DEERE |
| Hino FFC1 | Xe tải | 6BT5.9 |
| Scania | Xe tải | DS9 |
| Scania | Xe tải | DSC9 |
| Caterpillar CHALLENGER 75C | Máy kéo nông nghiệp bánh xích | 3176 |
| Caterpillar CHALLENGER 75B | Máy kéo nông nghiệp bánh xích | 3176 |
| Ingersoll-Rand CM695 | Máy khoan | |
| Caterpillar CHALLENGER 85C | Máy kéo nông nghiệp bánh xích | 3176 |
+ Xem thêm các sản phẩm lọc khác tại Lọc dầu thủy lực, Lọc gió động cơ
LIÊN HỆ MUA HÀNG
Công ty Thiên Mã là đại lý chính thức của Donaldson ở Việt Nam.
Công ty uy tín phân phối lọc dầu, lọc nhớt, lọc gió, lọc thủy lực, nước làm mát chính hãng.
Lọc thay thế chất lượng cao từ các thương hiệu nổi tiếng như Donaldson Fleetguard, Mann, Parker-Racor, Baldwin…
Để đảm bảo tối đa hiệu quả động cơ, mua được sản phẩm chính hãng, uy tín.
Liên hệ ngay cho chúng tôi qua thông tin bên dưới để được tư vấn.
ĐT: 0909037569
Zalo : 0909037569
Địa chỉ kho hàng: Số 54 đường 1 A , Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành Phố Hồ Chí Minh






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.