Lọc nhớt động cơ P502051 Donaldson duy trì hệ thống bôi trơn hiệu suất tối ưu. Giữ dầu, nhớt sạch bằng cách loại bỏ tạp chất gây hư hỏng động cơ. Với cấu trúc xoáy đảm bảo hiệu suất hoạt động tốt nhất. Sản phẩm sử dụng vật liệu lọc chất lượng cao cho hiệu quả và độ bền lâu dài. Donaldson nổi tiếng với chất lượng sản phẩm lọc cao, đạt tiếu chuẩn quốc tế. Thương hiệu cung cấp giải pháp bảo vệ động cơ và thiết bị khỏi bụi bẩn và ô nhiễm. Nhiều nhà sản xuất động cơ và thiết bị công nghiệp hàng đầu tin dùng sản phẩm của Donaldson. Công ty Thiên Mã đang cung cấp các sản phẩm chính hãng từ Donaldson tại Việt Nam. Cam kết hàng chính hãng Donaldson chất lượng cao và giá tốt. Lọc nhớt P502051 có thể thay thế cho
Thông số kỹ thuật của lọc nhớt động cơ P502051 Donaldson
| Đường kính ngoài | 80 mm (3.15 inch) |
| Kích thước ren | M20 x 1.5 |
| Chiều dài | 100 mm (3.94 inch) |
| Đường kính vòng đệm ngoài | 63 mm (2.48 inch) |
| Đường kính vòng đệm trong | 46 mm (1.81 inch) |
| Hiệu suất 99% | 37 micron |
| Tiêu chuẩn kiểm tra hiệu suất | JIS D 1611 |
| Van chống chảy ngược | Có |
| Van bypass | Có |
| Cài đặt van bypass LR | 0.8 bar (12 psi) |
| Cài đặt van bypass HR | 1 bar (15 psi) |
| Loại vật liệu lọc | Cellulose |
| Áp suất nổ vỡ | 6.9 bar (100 psi) |
| Loại lọc | Full-Flow |
| Kiểu dáng | Spin-On |
| Ứng dụng chính | HONDA 15400PH1014 |
Hình ảnh thực tế của lọc nhớt P502051 Donaldson





Lọc nhớt Donaldson P502051 có thể thay thế cho các model sau
| TÊN NHÀ SẢN XUẤT | MÃ PHỤ TÙNG |
|---|---|
| ATLAS COPCO | 2913311200 |
| CASE/CASE IH | 200073A1 |
| CASE/CASE IH | C532 |
| CATERPILLAR | MD162326C |
| CATERPILLAR | MD162326 |
| CATERPILLAR | 1200664 |
| INGERSOLL RAND | 85426856 |
| ISUZU | 8971122630 |
| JOHN DEERE | MIU800650 |
| JOHN DEERE | M801002 |
| KOMATSU | A3EB1531550 |
| KUBOTA | 1627132090 |
| KUBOTA | 1627132092 |
| KUBOTA | W21ESO1600 |
| MITSUBISHI | MD162326M |
| MITSUBISHI | MD162326 |
| NISSAN/UD TRUCKS | 1520831L00 |
| SANY | 60058455 |
| VOLVO | 7417534 |
| XCMG | 800156743 |
| YANMAR | 12408535113 |
| YANMAR | 11900535170 |
Lọc nhớt P502051 dùng cho các thiết bị động cơ
Thay thế cho thiết bị động cơ JOHN DEERE
| Thiết bị | Loại thiết bị | Động cơ |
|---|---|---|
| JOHN DEERE 1050 | Máy kéo | 1000 SERIES |
| JOHN DEERE 27D | Máy xúc | YANMAR 3TNV88 TIER 4 |
| JOHN DEERE 3215B | Thiết bị cắt cỏ | TURF SYSTEM I |
| JOHN DEERE 3225B | Thiết bị cắt cỏ | TURF SYSTEM II |
| JOHN DEERE 3235B | Thiết bị cắt cỏ | TURF SYSTEM II |
| JOHN DEERE 4052M | Máy kéo | 4M SERIES |
| JOHN DEERE 4052R | Máy kéo | 4R SERIES |
| JOHN DEERE 4066M | Máy kéo | 4M SERIES |
| JOHN DEERE 4066R | Máy kéo | 4R SERIES |
| JOHN DEERE 650 | Máy kéo | 650 |
| JOHN DEERE 650 | Máy kéo | YITUO LR4105T |
| JOHN DEERE 750 | Máy kéo | YITUO LR4105T |
| JOHN DEERE 850 | Máy kéo | 850 |
| JOHN DEERE 855 | Máy kéo | 800 SERIES |
| JOHN DEERE 855 | Máy kéo | YANMAR 3TNE78 |
| JOHN DEERE 900HC | Máy kéo | 900HC |
| JOHN DEERE 950 | Máy kéo | YANMAR 3T90J |
| JOHN DEERE F1145 | Thiết bị cắt cỏ | YANMAR 3TN75 |
| JOHN DEERE F1145 | Thiết bị cắt cỏ | YANMAR 3TN78 |
Thay thế cho thiết bị động cơ CATERPILLAR
| CATERPILLAR 303CCR | Máy xúc bánh xích | MITSUBISHI S3Q2 |
| CATERPILLAR 304C | Máy xúc bánh xích | MITSUBISHI S4Q2 |
| CATERPILLAR 305.5D | Máy xúc mini | MITSUBISHI S4Q2T |
| CATERPILLAR 305C | Máy xúc bánh xích | MITSUBISHI S4Q2 |
| CATERPILLAR 904B | Máy xúc lật bánh | MITSUBISHI S4Q2T |
| CATERPILLAR 904H | Máy xúc lật bánh | MITSUBISHI S4Q2T |
Lọc nhớt P502051 thay thế cho thiết bị động cơ KUBOTA
| KUBOTA AM3300 | Máy kéo | AM3300 |
| KUBOTA KX36-2 | Máy xúc mini | KX SERIES |
| KUBOTA KX41 | Máy xúc mini | KX41 |
| KUBOTA KX41 | Máy xúc mini | KX SERIES |
| KUBOTA KX41-2 | Máy xúc mini | KX SERIES |
| KUBOTA KX41-25U | Máy xúc mini | KX41-25U |
| KUBOTA KX412SV | Máy xúc mini | KX SERIES |
| KUBOTA KX61 | Máy xúc mini | KX SERIES |
| KUBOTA KX61-2 | Máy xúc mini | KX SERIES |
| KUBOTA KX71 | Máy xúc mini | KX SERIES |
| KUBOTA KX71-2 | Máy xúc mini | KX SERIES |
| KUBOTA KX91-2 | Máy xúc mini | KUBOTA V1505E |
| KUBOTA KX91-2S | Máy xúc mini | KX91-2S |
| KUBOTA R310 | Máy xúc lật bánh | R SERIES |
| KUBOTA U20 | Máy xúc | U20 |
| KUBOTA U35 | Máy xúc | U SERIES |
Lọc nhớt P502051 thay thế cho thiết bị động cơ khác
| CASE/CASE IH 1825B | Máy xúc mini | KUBOTA V1505-E |
| DITCH WITCH FX30 | Máy đào | FX30 |
| DITCH WITCH HT25 | Máy đào | KUBOTA D1105-E |
| GEHL 3825 | Máy xúc mini | KUBOTA V1305B |
| GEHL 3825SX | Máy xúc mini | 3825SX |
| GEHL SL3825 | Máy xúc mini | KUBOTA V1305B |
| GEHL SL3825SX | Máy xúc mini | SL3825SX |
| HITACHI ZX27U-3 | Máy xúc | YANMAR 3TNV88 |
| HITACHI ZX30U-2 | Máy xúc mini | YANMAR 3TNV88 |
| HITACHI ZX35U-2 | Máy xúc mini | YANMAR 3TNV88 |
| HITACHI ZX40U-2 | Máy xúc mini | YANMAR 4TNV88 |
| HONDA E SERIES | Máy phát điện | HONDA GD1100 |
| HYSTER H40XM | Xe nâng | ISUZU 2.0L |
| HYSTER H40XM | Xe nâng | MAZDA 2.0L |
| HYSTER H40XM | Xe nâng | ISUZU 2.2L |
| HYSTER S30XL | Xe nâng | S30XL |
| ISUZU NPR | Xe tải | ISUZU 4HG1T |
| KOMATSU WB150-2 | Máy đào lật bánh | KOMATSU S4D106 |
| KOMATSU WB150-2N | Máy đào lật bánh | KOMATSU S4D106 |
| KOMATSU WB150AWS-2N | Máy đào lật bánh | KOMATSU S4D106 |
| KOMATSU WB150PS-2 | Máy đào lật bánh | WB150PS-2 |
| KOMATSU WB150PS-2 | Máy đào lật bánh | KOMATSU S4D106 |
| KOMATSU WB150PS-2N | Máy đào lật bánh | KOMATSU S4D106 |
| MITSUBISHI S4Q | Động cơ | S4Q |
| PUTZMEISTER SP11DQR | Máy bơm bê tông | SP11DQR |
| SULLAIR 35 | Máy nén khí | 35 |
+ Xem thêm các sản phẩm lọc khác tại Lọc dầu động cơ, Lọc nhớt động cơ
LIÊN HỆ MUA HÀNG
Công ty Thiên Mã là đại lý chính thức của Donaldson ở Việt Nam chuyên phân phối lọc dầu, lọc nhớt, lọc gió, lọc thủy lực và một số loại lọc động cơ khác.
Để đảm bảo tối đa hiệu quả động cơ, mua được sản phẩm chính hãng, uy tín.
Liên hệ ngay cho chúng tôi để được tư vấn.
Website: https://thienmafilter.com.vn/
ĐT; Zalo : 0909037569







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.